game theory
Định nghĩa
Danh từ: - Lý thuyết trò chơi: Một lý thuyết trong kinh tế học và các ngành khoa học xã hội, được trình bày dưới dạng các khoản lợi và lỗ giữa những người chơi đối lập. Nó phân tích các quyết định chiến lược khi kết quả của một người phụ thuộc vào hành động của người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Lý thuyết trò chơi giúp các nhà kinh tế dự đoán cách các công ty sẽ cạnh tranh trên thị trường.)
- (Tình huống khó xử của tù nhân là một ví dụ kinh điển trong lý thuyết trò chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Game theory model": mô hình lý thuyết trò chơi.
- The game theory model explains why countries sometimes choose to cooperate. (Mô hình lý thuyết trò chơi giải thích tại sao các quốc gia đôi khi chọn hợp tác.)
- "Game-theoretic approach": cách tiếp cận dựa trên lý thuyết trò chơi.
- A game-theoretic approach was used to analyze the bidding process. (Một cách tiếp cận dựa trên lý thuyết trò chơi đã được sử dụng để phân tích quy trình đấu thầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Game theorist (danh từ): nhà lý thuyết trò chơi.
- John Nash was a famous game theorist. (John Nash là một nhà lý thuyết trò chơi nổi tiếng.)
- Game-theoretic (tính từ): thuộc về lý thuyết trò chơi.
- They developed a game-theoretic model for negotiation. (Họ đã phát triển một mô hình lý thuyết trò chơi cho đàm phán.)
Từ đồng nghĩa
- Theory of strategic interaction: lý thuyết về tương tác chiến lược.
- Decision theory: lý thuyết quyết định (thường được coi là một nhánh gần gũi với lý thuyết trò chơi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Apply game theory: áp dụng lý thuyết trò chơi.
- They applied game theory to solve the conflict. (Họ đã áp dụng lý thuyết trò chơi để giải quyết xung đột.)
- Use game theory: sử dụng lý thuyết trò chơi.
- Businesses often use game theory to set prices. (Các doanh nghiệp thường sử dụng lý thuyết trò chơi để định giá.)
Thành ngữ liên quan
- "Play the game": tuân theo luật chơi hoặc chiến lược (một khái niệm liên quan đến lý thuyết trò chơi).
- In business, you have to know how to play the game. (Trong kinh doanh, bạn phải biết cách tuân theo luật chơi.)
- "Zero-sum game": trò chơi có tổng bằng không (một khái niệm trong lý thuyết trò chơi).
- Negotiations are often seen as a zero-sum game. (Các cuộc đàm phán thường được xem như một trò chơi có tổng bằng không.)